Thông tin phòng khám

Bảng Giá Dịch Vụ Phòng Khám Da Liễu Foxy M.D

Dịch vụGiá tham khảo
Jalupro (Italy)Amino acid + HA, B.A.P trẻ hóa. 45–60p. L2 sau 1 tháng, L3 sau 6 thángTừ 5.499K
KarismaCollagen sinh học thế hệ mớiTừ 5.999K
TWAC 3.0Tissue Dinucleotide System, tái cấu trúc da tầng sâuTừ 6.999K
Profhilo (Italy)HA 64mg/2ml, tái định hình mô da toàn diệnTừ 7.999K
Dịch vụGiá tham khảo
Botox Hàn Quốc (Re N Tox / Botulax 200)Cơ DAO · Lifting hàm · Nhăn trán/mắt · Gọn hàm · Vai/tay/chân & mồ hôi. Duy trì 6 thángTừ 999K
Botox Đức (Xeomin)Không protein phụ. Cơ DAO · Lifting · Nhăn · Gọn hàmTừ 1.999K
Botox Mỹ (FDA)Cơ DAO · Lifting · Nhăn · Gọn hàmTừ 2.999K
Botox gọn hàm (cơ cắn masseter → V-line)Hàn Quốc · Đức · MỹTừ 2.499K
Botox thu gọn vai/tay/chânHàn Quốc (Đức/Mỹ liên hệ)Từ 2.999K
Botox giảm tiết mồ hôiHiệu quả 6–12 thángTừ 2.999K
Dịch vụGiá tham khảo
Filler Hàn Quốc (HA)V-line/mũi/môi, xóa nhăn tĩnh. Duy trì 12–24 tháng (môi 6–12)Từ 1.999K
Filler Elasty (Hàn Quốc)HA liên kết chéo bền vữngTừ 2.499K
Filler Phillex (Anh)Cao cấp, độ nâng đỡ tốtTừ 3.999K
Filler Apriline (Thụy Sỹ)HA tinh khiết, an toàn da nhạy cảmTừ 5.999K
Filler Restylane (Thụy Điển, FDA)Thương hiệu quốc tế, đã được FDA chứng nhậnTừ 7.999K
Dịch vụGiá tham khảo
Skinbooster Fusion (TBN)F-HA + PDRN, cấp ẩm sâu. Có tùy chọn máy tiêm Remee Pro 9Từ 2.499K
Skinbooster Peptidyal 115 (Thụy Sỹ)Peptide sinh học + HATừ 3.499K
Skinbooster Rejuran (HQ)PDRN DNA cá hồi, tái tạo sâuTừ 5.999K
Skinbooster Teoxane Redensity 1 (Thụy Sỹ)HA tinh khiết cao cấpTừ 7.499K
Skinbooster mắt Ami EyesThâm quầng, nhăn li ti vùng mắtTừ 1.799K
Skinbooster mắt Rejuran IPDRN chuyên vùng mắt, giảm bọngTừ 4.499K
Meso sáng daTranacix · Femi GLU · OxyVs · Cellbooster GlowTừ 1.999K
PRP (huyết tương giàu tiểu cầu)Tái tạo da, trị sẹo, trị rụng tócTừ 2.999K
Dịch vụGiá tham khảo
CaHA FacetemKích collagen/elastin. Duy trì 18–24 thángTừ 7.999K
CaHA Radiesse (FDA)Dòng CaHA cao cấpTừ 10.999K
Tan mỡ Bombit (HQ)Ly giải mỡ cục bộ. 3–6 lần, cách 2 tuầnTừ 1.999K
Tan mỡ Cellbooster (Thụy Sỹ)Hiệu quả & bền hơnTừ 2.999K
Tiêm sẹo lồiTheo kích thước sẹo (nhỏ · vừa · lớn). 3–5 lầnTừ 399K
Dịch vụGiá tham khảo
Tiêm tan Filler (Hyaluronidase)Vùng nhỏ (mắt/mũi/môi) · Vùng lớn (trán/má/cằm)Từ 799K
Dịch vụGiá tham khảo
Căng chỉ nâng mũi WhiteTự phân hủy. Duy trì 1–2 nămTừ 1.499K
Căng chỉ nâng mũi Elasty (collagen)Cao cấp, bền hơnTừ 1.999K
Căng chỉ nâng cơ mặt WhiteNâng da chảy xệ, kích collagenTừ 1.499K
Căng chỉ nâng cơ mặt ElastyNâng cơ bền lâuTừ 1.999K
Căng chỉ trẻ hóa WhiteTái tạo da, khắc phục da nhănTừ 1.499K
Căng chỉ trẻ hóa ElastyKích collagen mạnh hơnTừ 1.999K
Dịch vụGiá tham khảo
Laser PicoNám/đốm nâu/sẹo rỗ. 1–2 lần/thángTừ 999K
Laser Fractional CO2Sẹo rỗ, nám sâu, lỗ chân lông toTừ 1.999K
RF Needle (vi kim RF)Nâng cơ + tái tạo daTừ 1.999K
HIFU nâng cơ (SMAS)1 vùng hoặc toàn mặt. Duy trì 6 thángTừ 2.999K
CFU V-MAX nâng cơ (nâng cấp HIFU)Nọng cằm · Toàn mặt · Mặt + nọng. Không giới hạn shotTừ 3.999K
Đốt mụn thịt CO2Mụn thịt/cóc/nốt ruồi/u mềmTừ 119K
Xóa xăm laserTheo kích thước hình xăm. 3–5 lầnTừ 499K
Dịch vụGiá tham khảo
Basic FacialDa ít mụn. Quy trình 17 bướcTừ 199K
Acne Facial (trị mụn)Mụn vừa · Mụn nặngTừ 299K
DPL trị mụn viêmDiệt P.acnes, giảm thâm đỏTừ 599K
Deep Cleansing AquapeelLàm sạch sâu Aquapeel kết hợp RFTừ 699K
Peel trị mụn ComodexGiảm nhờn, viêmTừ 699K
Peel trị sẹo TCAgeKích collagen, cải thiện sẹo rỗTừ 799K
Peel sáng da DermalightGiảm thâm nám, làm trắngTừ 799K
Peel căng bóng GigiCấp ẩm, căng bóng daTừ 799K
Peel tảo JuliettePeel mạnh, tái tạo sâuTừ 999K
MicroneedlingTái tạo bề mặt, trị sẹoTừ 999K
DermaplanningTẩy tế bào chết, cải thiện kết cấuTừ 599K
Detox CO2Thải độc, giảm mụn viêmTừ 599K
Điều trị thâm mắtKết hợp Skinbooster mắt + tái tạoTừ 1.799K
Dịch vụGiá tham khảo
Basic Back FacialDa lưng ít mụnTừ 299K
Acne Back FacialMụn lưng vừa–nặngTừ 349K
Deep Cleansing lưngAquapeel vùng lưngTừ 999K
Peel trị mụn lưngTừ 1.299K
Peel sáng da lưngTừ 1.499K
Dịch vụGiá tham khảo
Triệt lông nữNách/Mép · Mặt · 2 tay · 2 chân · Toàn thân. Buổi lẻ hoặc gói Standard / PremiumTừ 249K
Triệt lông namNách/Mép · Mặt · 2 tay · 2 chân · Toàn thân. Buổi lẻ hoặc gói Standard / PremiumTừ 299K
Dịch vụGiá tham khảo
Điều trị nám daPeel · Laser Pico · Laser Fractional CO2 · Meso · PRP — bác sĩ chọn theo loại námTừ 799K
Filler Body (mông/hông/bắp tay/chân)Filler body Hàn Quốc theo cc · dòng Châu Âu liên hệTừ 7.999K
Điều trị sẹo rỗSubcision · TCA Cross · Peel · Microneedling · Laser · Meso · PRP · Rejuran STừ 499K
Điều trị rụng tócBio Light · Baby Hair · Meso · PRP · gói theo vùng — bác sĩ tư vấn theo mức rụngLiên hệ
Dịch vụGiá tham khảo
Gói mụn mặtBasic · Standard · Premium (5/10 buổi)Từ 2.599K
Gói mụn lưngBasic · Standard · PremiumTừ 3.799K
Gói námNhẹ/Vừa/Nặng × Standard/Premium (5/10 buổi)Liên hệ
Gói sẹoSẹo nhẹ · vừa · nặng × Standard/Premium (3/5 buổi)Từ 4.499K
Lưu ý về giá. Đây là giá tham khảo theo bảng dịch vụ cập nhật ngày . Chi phí thực tế phụ thuộc vào tình trạng da, vùng điều trị và số buổi trong phác đồ; bác sĩ báo giá cụ thể sau khi thăm khám trực tiếp. Đơn vị K = nghìn đồng.

Đặt lịch tư vấn

Phòng khám gọi lại trong giờ làm việc. Thông tin chỉ dùng để liên hệ.

Liên hệ

Thứ 2 → Thứ 708:00 – 20:00
Chủ Nhật08:00 – 18:00
Hotline0905 835 874
EmailAppointmentfoxymd@gmail.com
Địa chỉ288 Nguyễn Văn Linh, Thanh Khê, Đà Nẵng
Nội dung được Bác sĩ CKI Nguyễn Tiến Hưng tham vấn y khoa — chứng chỉ hành nghề số 009009/QNA-CCHN. Bài viết do đội ngũ chuyên môn Phòng khám Foxy M.D biên soạn và kiểm duyệt.
Cập nhật 26/09/2026 · Kết quả tuỳ thuộc cơ địa và tình trạng da của từng người. Nội dung mang tính tham khảo, không thay thế chẩn đoán trực tiếp của bác sĩ. Xem đội ngũ bác sĩ
Messenger Zalo Hotline Đặt lịch